Isostearyl Isononanoate vs Squalane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C27H54O2

Khối lượng phân tử

410.7 g/mol

CAS

90967-66-1

CAS

111-01-3

Isostearyl Isononanoate

ISOSTEARYL ISONONANOATE

Squalane

SQUALANE

Tên tiếng ViệtIsostearyl IsononanoateSqualane
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng tócLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Mềm mại và dưỡng ẩm sâu cho da, tăng độ mịn và độ mềm
  • Cải thiện kết cấu tóc, làm tóc bóng mượt và dễ chải
  • Tạo lớp bảo vệ nhẹ nhàng giúp giữ độ ẩm tự nhiên của da
  • Độc lập với lão hóa, an toàn cho da nhạy cảm
  • Cấp ẩm sâu mà không gây nhờn rít
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mịn và cải thiện kết cấu da
  • Chống oxy hóa và lão hóa sớm
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở một số người với da dễ mụn
  • Dùng quá liều có thể làm da cảm thấy quá mềm hoặc dính
  • Có thể không phù hợp với các loại da rất dầu trong điều kiện nót, ẩm
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhờn nhẹ nếu dùng quá nhiều

Nhận xét

Cả hai đều là chất nhờn nhẹ, không gây bít tắc lỗ chân lông. Squalane có nguồn gốc từ tự nhiên (có thể từ cá squalus hoặc thực vật), trong khi Isostearyl Isononanoate là synthesis. Isostearyl Isononanoate có khả năng xâm thấu nhanh hơn, giữ độ ẩm lâu hơn.