Isostearyl Isostearate vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C36H72O2

Khối lượng phân tử

537.0 g/mol

CAS

41669-30-1

CAS

9004-61-9

Isostearyl Isostearate

ISOSTEARYL ISOSTEARATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtIsostearyl IsostearateHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và dưỡng ẩm lâu dài cho da
  • Tạo lớp màng bảo vệ giữ ẩm trên bề mặt da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Giúp các thành phần khác thẩm thấu tốt hơn vào da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở những người da dầu hoặc nhạy cảm cao
  • Nếu sử dụng quá liều có thể để lại cảm giác nhớp nháp trên da
An toàn