Isostearyl Isostearate vs Squalane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C36H72O2

Khối lượng phân tử

537.0 g/mol

CAS

41669-30-1

CAS

111-01-3

Isostearyl Isostearate

ISOSTEARYL ISOSTEARATE

Squalane

SQUALANE

Tên tiếng ViệtIsostearyl IsostearateSqualane
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và dưỡng ẩm lâu dài cho da
  • Tạo lớp màng bảo vệ giữ ẩm trên bề mặt da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Giúp các thành phần khác thẩm thấu tốt hơn vào da
  • Cấp ẩm sâu mà không gây nhờn rít
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mịn và cải thiện kết cấu da
  • Chống oxy hóa và lão hóa sớm
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở những người da dầu hoặc nhạy cảm cao
  • Nếu sử dụng quá liều có thể để lại cảm giác nhớp nháp trên da
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhờn nhẹ nếu dùng quá nhiều

Nhận xét

Squalane là hydrocarbon tự nhiên nhẹ, trong khi Isostearyl Isostearate là ester tổng hợp. Squalane thẩm thấu nhanh hơn nhưng không bền bỉ dài, trong khi Isostearyl Isostearate tạo hiệu ứng dưỡng ẩm bền lâu hơn.