Jasmonyl (Hợp chất thơm Diasmol) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O4

Khối lượng phân tử

244.33 g/mol

CAS

1322-17-4

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Jasmonyl (Hợp chất thơm Diasmol)

JASMONYL

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtJasmonyl (Hợp chất thơm Diasmol)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm nhẹ nhàng, lâu theo trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm với hương hoa tự nhiên
  • Ổn định tính thơm của sản phẩm, giúp hương lưu giữ lâu hơn
  • An toàn cho da nhạy cảm khi sử dụng đúng liều lượng
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng hoặc kích ứng ở một số người có da siêu nhạy cảm với thành phần thơm
  • Nếu tiếp xúc trực tiếp với da không pha loãng, có thể gây kích ứng nhẹ
  • Không nên sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc cho trẻ em mà không tư vấn bác sĩ
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ