Jasmonyl (Hợp chất thơm Diasmol) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O4

Khối lượng phân tử

244.33 g/mol

CAS

1322-17-4

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Jasmonyl (Hợp chất thơm Diasmol)

JASMONYL

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtJasmonyl (Hợp chất thơm Diasmol)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm nhẹ nhàng, lâu theo trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm với hương hoa tự nhiên
  • Ổn định tính thơm của sản phẩm, giúp hương lưu giữ lâu hơn
  • An toàn cho da nhạy cảm khi sử dụng đúng liều lượng
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng hoặc kích ứng ở một số người có da siêu nhạy cảm với thành phần thơm
  • Nếu tiếp xúc trực tiếp với da không pha loãng, có thể gây kích ứng nhẹ
  • Không nên sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc cho trẻ em mà không tư vấn bác sĩ
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy