Keratin vs Cetyl Pyrrolidonylmethyl Dimonium Chloride (Chất dưỡng tóc điều hòa tĩnh điện)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
68238-35-7
Công thức phân tử
C23H47N2O+
Khối lượng phân tử
367.6 g/mol
CAS
115612-97-0
| Keratin KERATIN | Cetyl Pyrrolidonylmethyl Dimonium Chloride (Chất dưỡng tóc điều hòa tĩnh điện) CETYL PYRROLIDONYLMETHYL DIMONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Keratin | Cetyl Pyrrolidonylmethyl Dimonium Chloride (Chất dưỡng tóc điều hòa tĩnh điện) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Keratin là protein giúp mend damage và tăng cường cấu trúc tóc; CPPDC là conditioner tạm thời giảm xơ rối và tăng độ bóng. Keratin có tác dụng lâu dài nhưng tốn kém hơn
So sánh thêm
Keratin vs panthenolKeratin vs glycerinKeratin vs hyaluronic-acidCetyl Pyrrolidonylmethyl Dimonium Chloride (Chất dưỡng tóc điều hòa tĩnh điện) vs cetyl-alcoholCetyl Pyrrolidonylmethyl Dimonium Chloride (Chất dưỡng tóc điều hòa tĩnh điện) vs panthenolCetyl Pyrrolidonylmethyl Dimonium Chloride (Chất dưỡng tóc điều hòa tĩnh điện) vs glycerin