Axit Kojic vs Axit Phytic

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

501-30-4

Công thức phân tử

C6H18O24P6

Khối lượng phân tử

660.04 g/mol

CAS

83-86-3

Axit Kojic

KOJIC ACID

Axit Phytic

PHYTIC ACID

Tên tiếng ViệtAxit KojicAxit Phytic
Phân loạiHoạt chấtChống oxy hoá
EWG Score5/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngChống oxy hoá
Lợi ích
  • Làm mờ thâm nám và tàn nhang hiệu quả
  • Ức chế sản sinh melanin, ngăn ngừa sạm da
  • Chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi lão hóa sớm
  • Làm đều màu da và cải thiện độ sáng
  • Tái tạo và phục hồi da, giảm dấu hiệu lão hóa
  • Làm sáng da tự nhiên, giảm thâm nám và đốm sẫm màu
  • Bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do và ô nhiễm
  • Chống viêm, giảm kích ứng và mụn nhân
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng, đỏ da ở người da nhạy cảm
  • Tăng nhạy cảm với ánh nắng, cần dùng kem chống nắng
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng tiếp xúc
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Ở một số trường hợp hiếm gặp, có thể gây phản ứng dị ứng
  • Nên bắt đầu sử dụng ở nồng độ thấp để tăng khả năng chịu đựng

Nhận xét

Cả hai đều là thành phần làm sáng da, nhưng axit phytic còn có tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ và tốc độ kích ứng thấp hơn. Axit kojic thường hiệu quả hơn về làm sáng nhưng dễ gây kích ứng ở nồng độ cao.