Axit Kojic vs Axit Phytic
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
501-30-4
Công thức phân tử
C6H18O24P6
Khối lượng phân tử
660.04 g/mol
CAS
83-86-3
| Axit Kojic KOJIC ACID | Axit Phytic PHYTIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Kojic | Axit Phytic |
| Phân loại | Hoạt chất | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 5/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là thành phần làm sáng da, nhưng axit phytic còn có tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ và tốc độ kích ứng thấp hơn. Axit kojic thường hiệu quả hơn về làm sáng nhưng dễ gây kích ứng ở nồng độ cao.