Beta-Pinene (L-dạng) vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H16

Khối lượng phân tử

136.23 g/mol

CAS

18172-67-3

CAS

78-70-6

Beta-Pinene (L-dạng)

L-BETA-PINENE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtBeta-Pinene (L-dạng)Linalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mùi thông thoáng mát
  • Cải thiện tâm trạng và mang lại cảm giác sảng khoái
  • Có tính kháng khuẩn và chống oxy hoá nhẹ
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần khác vào da
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt ở da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da mà cần pha loãng
  • Có thể gây phản ứng quang dị ứng khi tiếp xúc ánh nắng mặt trời
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Linalool có mùi hoa lavender dịu nhẹ, thích hợp hơn cho da nhạy cảm và da khô. L-beta-pinene có mùi thông, cây cỏ rõ ràng hơn. Linalool ít kích ứng hơn L-beta-pinene ở nồng độ cao.