Carvyl Propionate (L-Carvyl Propionate) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H20O2

Khối lượng phân tử

208.30 g/mol

CAS

97-45-0

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Carvyl Propionate (L-Carvyl Propionate)

L-CARVYL PROPIONATE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtCarvyl Propionate (L-Carvyl Propionate)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, sảng khoái cho sản phẩm
  • Mang lại cảm giác tươi mát và dễ chịu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương hấp dẫn
  • Ổn định và giữ lâu hương thơm so với các hương liệu tinh dầu tự nhiên
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần thơm
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt
  • Nồng độ quá cao có thể gây cảm giác nóng rát trên da
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy