Carvyl Propionate (L-Carvyl Propionate) vs Limonene

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H20O2

Khối lượng phân tử

208.30 g/mol

CAS

97-45-0

CAS

138-86-3

Carvyl Propionate (L-Carvyl Propionate)

L-CARVYL PROPIONATE

Limonene

LIMONENE

Tên tiếng ViệtCarvyl Propionate (L-Carvyl Propionate)Limonene
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/106/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/54/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, sảng khoái cho sản phẩm
  • Mang lại cảm giác tươi mát và dễ chịu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương hấp dẫn
  • Ổn định và giữ lâu hương thơm so với các hương liệu tinh dầu tự nhiên
  • Tạo hương thơm tự nhiên từ cam chanh
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ
  • Hoạt động như khử mùi tự nhiên
  • Giúp tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần thơm
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt
  • Nồng độ quá cao có thể gây cảm giác nóng rát trên da
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa tạo chất gây dị ứng
  • Phải ghi rõ trên nhãn nếu nồng độ > 0.001%

Nhận xét

Limonene có hương cam, citrus tự nhiên trong khi L-Carvyl Propionate có hương bạc hà, citrus. Limonene dễ bị oxy hóa hơn, trong khi L-Carvyl Propionate ổn định hơn.