Axit Lactic vs Lauryl Lactate (Dodecyl Lactate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

50-21-5

Công thức phân tử

C15H30O3

Khối lượng phân tử

258.40 g/mol

CAS

6283-92-7

Axit Lactic

LACTIC ACID

Lauryl Lactate (Dodecyl Lactate)

LAURYL LACTATE

Tên tiếng ViệtAxit LacticLauryl Lactate (Dodecyl Lactate)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score4/102/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn da
  • Cung cấp độ ẩm và giữ nước cho da
  • Làm sáng da và giảm thâm nám
  • Kích thích tái tạo tế bào và sản sinh collagen
  • Cải thiện độ mềm mại và độ bóng tự nhiên của da
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và làm da mịn màng
  • Hỗ trợ barrier da nhờ axit lactic nhẹ
  • Giảm khô ráp và làm mềm lớp sừng da
Lưu ý
  • Có thể gây châm chích, đỏ da khi mới sử dụng
  • Làm da nhạy cảm với ánh nắng, cần dùng kem chống nắng
  • Không phù hợp với da bị tổn thương hoặc eczema
  • Có thể gây kích ứng nhẹ cho da rất nhạy cảm hoặc bị viêm
  • Nồng độ cao có thể gây khô da hoặc cảm giác khó chịu
  • Không nên sử dụng cùng các sản phẩm chứa nồng độ cao axit lactic khác

Nhận xét

Lactic acid tinh khiết có khả năng exfoliate mạnh hơn nhưng cũng kích ứng hơn, trong khi lauryl lactate là phiên bản ôn hòa hơn với lợi ích dưỡng ẩm bổ sung từ thành phần alcohol lauryl