Lauraldehyde Dimethyl Acetal / 1,1-Dimethoxydodecane vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

14620-52-1

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Lauraldehyde Dimethyl Acetal / 1,1-Dimethoxydodecane

LAURALDEHYDE DIMETHYL ACETAL

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtLauraldehyde Dimethyl Acetal / 1,1-Dimethoxydodecane1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score6/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm đặc biệt, ấm áp với hương thơm kéo dài lâu
  • Hoạt động như chất cố định hương liệu giúp giữ mùi ổn định
  • Tăng cường hiệu ứng sensorial và trải nghiệm hương thơm
  • Tương thích tốt với các hợp chất thơm khác trong công thức
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có độ nhạy cảm cao đặc biệt với các aldehyde
  • Không an toàn cho phụ nữ mang thai nếu tiếp xúc lâu dài với liều cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số ít người
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ