Lauraldehyde Dimethyl Acetal / 1,1-Dimethoxydodecane vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

14620-52-1

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Lauraldehyde Dimethyl Acetal / 1,1-Dimethoxydodecane

LAURALDEHYDE DIMETHYL ACETAL

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtLauraldehyde Dimethyl Acetal / 1,1-DimethoxydodecaneAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score6/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm đặc biệt, ấm áp với hương thơm kéo dài lâu
  • Hoạt động như chất cố định hương liệu giúp giữ mùi ổn định
  • Tăng cường hiệu ứng sensorial và trải nghiệm hương thơm
  • Tương thích tốt với các hợp chất thơm khác trong công thức
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có độ nhạy cảm cao đặc biệt với các aldehyde
  • Không an toàn cho phụ nữ mang thai nếu tiếp xúc lâu dài với liều cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số ít người
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy