Lauraldehyde Dimethyl Acetal / 1,1-Dimethoxydodecane vs GERANIOL

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

14620-52-1

CAS

106-24-1

Lauraldehyde Dimethyl Acetal / 1,1-Dimethoxydodecane

LAURALDEHYDE DIMETHYL ACETAL

GERANIOL
Tên tiếng ViệtLauraldehyde Dimethyl Acetal / 1,1-DimethoxydodecaneGERANIOL
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score6/10
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm đặc biệt, ấm áp với hương thơm kéo dài lâu
  • Hoạt động như chất cố định hương liệu giúp giữ mùi ổn định
  • Tăng cường hiệu ứng sensorial và trải nghiệm hương thơm
  • Tương thích tốt với các hợp chất thơm khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có độ nhạy cảm cao đặc biệt với các aldehyde
  • Không an toàn cho phụ nữ mang thai nếu tiếp xúc lâu dài với liều cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số ít người
An toàn