Lauramidopropyl Betaine vs COCAMIDOPROPYL HYDROXYSULTAINE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C19H38N2O3

Khối lượng phân tử

342.5 g/mol

CAS

4292-10-8

CAS

68139-30-0

Lauramidopropyl Betaine

LAURAMIDOPROPYL BETAINE

COCAMIDOPROPYL HYDROXYSULTAINE
Tên tiếng ViệtLauramidopropyl BetaineCOCAMIDOPROPYL HYDROXYSULTAINE
Phân loạiTẩy rửaDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngLàm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương rào cản da tự nhiên
  • Tăng cường hỗ trợ độ ẩm và dưỡng ẩm cho da và tóc
  • Giúp tạo bọt phong phú, cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Giảm tĩnh điện, làm tóc mượt mà và dễ chải
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ hoặc khô da ở những người da nhạy cảm
  • Có khả năng làm mất cân bằng độ pH da nếu sử dụng quá liều
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là surfactant amphoteric nhẹ nhàng từ dầu dừa. COCO variant có phân tử lớn hơn, tạo bọt nhiều hơn; Lauramidopropyl variant tạo cảm giác mịn hơn trên da.