Laureth-2 Benzoate vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C23H38O4

Khối lượng phân tử

378.5 g/mol

CAS

9004-61-9

Laureth-2 Benzoate

LAURETH-2 BENZOATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtLaureth-2 BenzoateHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm mềm và mượt da, giảm khô ráp
  • Tăng độ ẩm và giữ nước cho da
  • Cải thiện độ co giãn và elasticity của da
  • Giúp các thành phần khác thấm sâu hơn vào da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có khả năng gây mụn ở những người da dễ nhạy cảm với laureth (Comedogenic Rating 2)
  • Thành phần này chứa ethylene oxide, có thể chứa 1,4-dioxane (tạp chất tiềm ẩn)
  • Hiếm gặp tình trạng dị ứng nhưng có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm
An toàn

Nhận xét

Hyaluronic acid là humectant mạnh mẽ, Laureth-2 Benzoate là emollient. HA hút nước vào da, Laureth-2 Benzoate giữ nước lại. Chúng bổ sung nhau tốt.