Laureth-40 vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9002-92-0

CAS

9067-32-7

Laureth-40

LAURETH-40

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtLaureth-40Natri Hyaluronate
Phân loạiTẩy rửaDưỡng ẩm
EWG Score5/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngLàm sạch, Che mùi, Chất hoạt động bề mặtGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không tổn thương độ ẩm tự nhiên của da
  • Cải thiện độ ẩm và khả năng thấm thụ của các thành phần khác
  • Tăng cảm giác mịn màng khi sử dụng sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức và kéo dài thời gian sử dụng
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu sử dụng nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên mà không cân bằng với các thành phần dưỡng ẩm
  • Có chứa ethylene oxide, một chất liên quan đến vấn đề an toàn tiềm tàng
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu

Nhận xét

Laureth-40 nhẹ nhàng hơn SLS, không gây khô da và kích ứng quá mạnh. SLS là surfactant mạnh hơn, làm sạch tốt hơn nhưng cũng gây kích ứng cao hơn.