Laureth-50 vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9002-92-0

CAS

9067-32-7

Laureth-50

LAURETH-50

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtLaureth-50Natri Hyaluronate
Phân loạiTẩy rửaDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm sạch hiệu quả, loại bỏ dầu, bụi bẩn và makeup
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện cảm giác sử dụng
  • Hoạt tính bề mặt nhẹ nhàng, phù hợp cho da nhạy cảm
  • Giúp乳hóa dầu và nước, tăng tính ổn định của công thức
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu dùng quá thường xuyên hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị kích ứng nhẹ, đặc biệt nếu dùng liên tục
  • Có thể phá vỡ barrier da nếu sử dụng không đúng cách
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu

Nhận xét

Laureth-50 mạnh hơn trong khả năng làm sạch nhưng lành tính hơn nhiều so với SLS. SLS gây khô và kích ứng da hơn đáng kể, đặc biệt ở những người có da nhạy cảm.