Glucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H36O6
Khối lượng phân tử
348.5 g/mol
CAS
110615-47-9
CAS
124046-20-4
| Glucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside LAURYL GLUCOSIDE | Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide) ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside | Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Almondamidopropylamine oxide có khả năng kích ứng thấp hơn đáng kể so với sodium lauryl sulfate (SLS), được coi là lựa chọn lành tính hơn. SLS có xu hướng làm khô da hơn và có thể gây rối loạn protein, trong khi amine oxide hoạt động nhẹ nhàng hơn.
So sánh thêm
Glucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside vs glycerinGlucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside vs panthenolGlucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside vs aloe-barbadensisOxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide) vs glycerinOxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide) vs panthenolOxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide) vs sodium-cocoyl-isethionate