Glucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside vs Ammonium Lauryl Sulfate (ALS)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H36O6
Khối lượng phân tử
348.5 g/mol
CAS
110615-47-9
CAS
68815-61-2
| Glucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside LAURYL GLUCOSIDE | Ammonium Lauryl Sulfate (ALS) AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside | Ammonium Lauryl Sulfate (ALS) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | 6/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là alkyl sulfate mạnh, nhưng ammonium lauryl sulfate thường được xem là nhẹ hơn một chút. SLS có xu hướng lưu lại trên da lâu hơn, dẫn đến kích ứng cao hơn. Ammonium salt tốn kém hơn nhưng hiệu quả tương tự.
So sánh thêm
Glucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside vs glycerinGlucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside vs panthenolGlucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside vs aloe-barbadensisAmmonium Lauryl Sulfate (ALS) vs panthenolAmmonium Lauryl Sulfate (ALS) vs glycerinAmmonium Lauryl Sulfate (ALS) vs sodium-laureth-sulfate