Glucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside vs Ammonium Lauryl Sulfate (ALS)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H36O6
Khối lượng phân tử
348.5 g/mol
CAS
110615-47-9
CAS
90583-12-3
| Glucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside LAURYL GLUCOSIDE | Ammonium Lauryl Sulfate (ALS) AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside | Ammonium Lauryl Sulfate (ALS) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | 6/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 4/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là các sulfate anion mạnh với hiệu quả làm sạch tương tự. SLS có xu hướng gây kích ứt hơn một chút vì ion Na+ có độ dẫn điện cao hơn, trong khi Ammonium salt ít kích ứt hơn chút ít. Tuy nhiên, sự khác biệt này không đủ lớn để làm cho ALS trở thành lựa chọn an toàn đáng kể hơn cho da nhạy cảm.
So sánh thêm
Glucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside vs glycerinGlucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside vs panthenolGlucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside vs aloe-barbadensisAmmonium Lauryl Sulfate (ALS) vs cocamidopropyl-betaineAmmonium Lauryl Sulfate (ALS) vs glycerinAmmonium Lauryl Sulfate (ALS) vs sodium-chloride