Lauryl Hydroxyethyl Imidazoline vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C16H32N2O
Khối lượng phân tử
268.44 g/mol
CAS
136-99-2
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Lauryl Hydroxyethyl Imidazoline LAURYL HYDROXYETHYL IMIDAZOLINE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Lauryl Hydroxyethyl Imidazoline | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là silicone tạo ra một lớp phủ bóng mịn, trong khi Lauryl Hydroxyethyl Imidazoline là chất điều hòa hữu cơ. Dimethicone dễ tích tụ hơn, Lauryl Hydroxyethyl Imidazoline dễ xả rửa hơn.