Methicone Lauryl Isopentyl PEG/PPG (Chất nhũ hóa Silicone) vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
1112315-26-0
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Methicone Lauryl Isopentyl PEG/PPG (Chất nhũ hóa Silicone) LAURYL ISOPENTYL-PEG/PPG-18/18 METHICONE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Methicone Lauryl Isopentyl PEG/PPG (Chất nhũ hóa Silicone) | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là silicone thuần tuỳ, không có thành phần hydrophilic. Lauryl Isopentyl-PEG/PPG-18/18 Methicone có khả năng nhũ hóa tốt hơn nhờ cơu trúc hybrid