Methicone Lauryl Isopentyl PEG/PPG (Chất nhũ hóa Silicone) vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

1112315-26-0

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Methicone Lauryl Isopentyl PEG/PPG (Chất nhũ hóa Silicone)

LAURYL ISOPENTYL-PEG/PPG-18/18 METHICONE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtMethicone Lauryl Isopentyl PEG/PPG (Chất nhũ hóa Silicone)Dimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score3/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoáLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước, tạo độ ổn định lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và khả năng trải sản phẩm trên da, tạo cảm giác mượt mà
  • Giảm tình trạng dầu loãng do tính chất silicone, phù hợp với da dầu
  • Tăng cường độ bám nước và giữ ẩm, hỗ trợ barrier da
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác bít da hoặc dừa nếu nồng độ quá cao, cần giám sát với da nhạy cảm
  • Silicon có thể tích tụ trên da nếu dùng lâu dài mà không vệ sinh sạch, ảnh hưởng đến khả năng hô hấp da
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Dimethicone là silicone thuần tuỳ, không có thành phần hydrophilic. Lauryl Isopentyl-PEG/PPG-18/18 Methicone có khả năng nhũ hóa tốt hơn nhờ cơu trúc hybrid