Methicone Lauryl Isopentyl PEG/PPG (Chất nhũ hóa Silicone) vs Polysorbate 80

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

1112315-26-0

CAS

9005-65-6

Methicone Lauryl Isopentyl PEG/PPG (Chất nhũ hóa Silicone)

LAURYL ISOPENTYL-PEG/PPG-18/18 METHICONE

Polysorbate 80

POLYSORBATE 80

Tên tiếng ViệtMethicone Lauryl Isopentyl PEG/PPG (Chất nhũ hóa Silicone)Polysorbate 80
Phân loạiKhácTẩy rửa
EWG Score2/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoáNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước, tạo độ ổn định lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và khả năng trải sản phẩm trên da, tạo cảm giác mượt mà
  • Giảm tình trạng dầu loãng do tính chất silicone, phù hợp với da dầu
  • Tăng cường độ bám nước và giữ ẩm, hỗ trợ barrier da
  • Nhũ hóa hiệu quả, ổn định công thức dầu và nước
  • Giúp tinh dầu phân tán đều trong nước mà không tách lớp
  • Tăng tính hòa tan của các thành phần hydrophobic
  • Cải thiện cảm giác và độ ẩm của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác bít da hoặc dừa nếu nồng độ quá cao, cần giám sát với da nhạy cảm
  • Silicon có thể tích tụ trên da nếu dùng lâu dài mà không vệ sinh sạch, ảnh hưởng đến khả năng hô hấp da
An toàn

Nhận xét

Polysorbate 80 là emulsifier ionic ôn hòa hơn với da nhạy cảm, nhưng Lauryl Isopentyl-PEG/PPG-18/18 Methicone tạo finish mịn hơn