Lauryl Methylglucamide vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C19H39NO6

Khối lượng phân tử

377.5 g/mol

CAS

287735-50-6

Lauryl Methylglucamide

LAURYL METHYLGLUCAMIDE

Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

Tên tiếng ViệtLauryl MethylglucamideChloride Cocodimethylammonium Glycidyl
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/106/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngLàm sạch, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương rào cản da
  • Cải thiện độ ẩm và điều hòa da
  • Tương thích tốt với da nhạy cảm nhờ tính chất mild
  • Giúp sản phẩm có kết cấu mượt mà và dễ sử dụng
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da và tóc
  • Giúp làm mềm và mượt tóc, giảm xơ rối
  • Tạo lớp bảo vệ dưỡng ẩm trên bề mặt da
  • Hoạt động kháng khuẩn nhẹ, giúp kiểm soát vi khuẩn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng lâu dài
  • Ở một số người da rất nhạy cảm có thể gây khô da nếu không có thành phần dưỡng ẩm bổ sung
  • Có thể gây kích ứng ở da và mắt nếu nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm nên patch test trước khi sử dụng
  • Có nguy cơ tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài không rửa kỹ