Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone

LAURYL PEG-9 POLYDIMETHYLSILOXYETHYL DIMETHICONE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtLauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl DimethiconeDimethicone
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặtLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mượt mà và mềm mại của da
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm lâu dài
  • Giúp tóc óng ả và dễ chải
  • Tạo lớp bảo vệ nhẹ nhàng trên bề mặt da
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu sử dụng quá nhiều trong thời gian dài
  • Một số người nhạy cảm có thể gặp phản ứng với silicone
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Dimethicone là silicone truyền thống, trong khi Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone là silicone hybrid thế hệ mới. Dimethicone có khả năng giữ ẩm mạnh nhưng dễ tích tụ; Lauryl PEG-9 có cảm giác nhẹ hơn, phân tán tốt hơn và ít tích tụ hơn.