Nước hoa oải hương vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

90063-37-9

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Nước hoa oải hương

LAVANDULA ANGUSTIFOLIA WATER

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtNước hoa oải hương1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Che phủ và trung hòa mùi khó chịu trong công thức
  • Mang lại hương thơm tự nhiên, dễ chịu và thư giãn
  • Có tính kháng khuẩn và kháng viêm nhẹ giúp làm dịu da
  • Cải thiện cảm nhận tâm lý và giảm căng thẳng
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao hoặc khi sử dụng lâu dài
  • Một số người có thể bị dị ứng với các thành phần trong tinh dầu oải hương
  • Có khả năng gây nhạy cảm với ánh nắng (phototoxicity) nếu chứa furocoumarins
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ