Limonene vs Isoamyl Phenylacetate / Isopentyl Phenylacetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

138-86-3

Công thức phân tử

C13H18O2

Khối lượng phân tử

206.28 g/mol

CAS

102-19-2

Limonene

LIMONENE

Isoamyl Phenylacetate / Isopentyl Phenylacetate

ISOAMYL PHENYLACETATE

Tên tiếng ViệtLimoneneIsoamyl Phenylacetate / Isopentyl Phenylacetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score6/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng4/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên từ cam chanh
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ
  • Hoạt động như khử mùi tự nhiên
  • Giúp tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm
  • Tạo mùi thơm dễ chịu, tươi mới với ghi chú hoa nhài và trái cây
  • Tăng cường trải nghiệm cảm giác khi sử dụng mỹ phẩm
  • Cho phép công thức có sự cân bằng hương thơm phức tạp
  • Tương thích tốt với hầu hết các loại da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa tạo chất gây dị ứng
  • Phải ghi rõ trên nhãn nếu nồng độ > 0.001%
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số cá nhân có thể bị dị ứng với thành phần thơm này
  • Tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao có thể gây không thoải mái