Limonene vs Acetate Isocarvyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

138-86-3

CAS

71660-03-2

Limonene

LIMONENE

Acetate Isocarvyl

ISOCARVYL ACETATE

Tên tiếng ViệtLimoneneAcetate Isocarvyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score6/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng4/51/5
Công dụngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên từ cam chanh
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ
  • Hoạt động như khử mùi tự nhiên
  • Giúp tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm
  • Cung cấp hương liệu tự nhiên với mùi gỗ và thảo mộc tinh tế
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần mỹ phẩm khác
  • Tăng tính hấp dẫn của sản phẩm và cải thiện trải nghiệm người dùng
  • Có tính ổn định cao trong các công thức mỹ phẩm khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa tạo chất gây dị ứng
  • Phải ghi rõ trên nhãn nếu nồng độ > 0.001%
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở những người có làn da nhạy cảm với các hợp chất thơm
  • Có thể gây kích ứng nhẹ khi sử dụng nồng độ cao hoặc trong sản phẩm tập trung
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc có vết mở