Linalool vs Acetate Citrylic
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
78-70-6
Công thức phân tử
C13H20O2
Khối lượng phân tử
208.30 g/mol
CAS
16409-44-2
| Linalool LINALOOL | Acetate Citrylic CITRYL ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Linalool | Acetate Citrylic |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 5/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất tạo mùi thiên nhiên, nhưng Citryl Acetate tạo ra mùi cam quýt-gỗ trong khi Linalool mang mùi hoa lavender. Linalool thường nhẹ hơn và có tính điều tiết da tốt hơn.