Linalool vs Galaxolide (Dimethylbicycloheptylmethyl-2-methylcyclohexanone)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
78-70-6
🧪
Chưa có ảnh
CAS
68901-22-4
| Linalool LINALOOL | Galaxolide (Dimethylbicycloheptylmethyl-2-methylcyclohexanone) DIMETHYLBICYCLOHEPT-2-YL-METHYL-2-METHYLCYCLOHEXANONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Linalool | Galaxolide (Dimethylbicycloheptylmethyl-2-methylcyclohexanone) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 5/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất hương liệu tổng hợp với khả năng cố định tương tự, nhưng Galaxolide được coi là an toàn hơn do không có các vấn đề độc tính và tích tụ liên quan đến musk xylene. Galaxolide cũng có khả năng kéo dài hương liệu tốt hơn.
So sánh thêm
Linalool vs tocopherolLinalool vs citric-acidLinalool vs limoneneGalaxolide (Dimethylbicycloheptylmethyl-2-methylcyclohexanone) vs benzyl-salicylateGalaxolide (Dimethylbicycloheptylmethyl-2-methylcyclohexanone) vs geraniolGalaxolide (Dimethylbicycloheptylmethyl-2-methylcyclohexanone) vs cedar-wood-oil