Linalool vs Dimethylcyclohexyl Butenyl Ketone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

CAS

56973-87-6

Linalool

LINALOOL

Dimethylcyclohexyl Butenyl Ketone

DIMETHYLCYCLOHEXYL 3-BUTENYL KETONE

Tên tiếng ViệtLinaloolDimethylcyclohexyl Butenyl Ketone
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Tạo hương thơm ấm áp, gỗ, cay, kéo dài lâu trên da
  • Cộng hưởng tốt với các thành phần hương liệu khác, giúp cân bằng hương mùi
  • Giúp ổn định hương liệu trong các công thức mỹ phẩm
  • Tăng cảm giác tươi mới và sang trọng cho sản phẩm chăm sóc da
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây đỏ da hoặc cảm giác châm chích
  • Không nên dùng cho trẻ em do có khả năng kích ứng

Nhận xét

Dimethylcyclohexyl 3-butenyl ketone mang hương thơm ấm áp, gỗ, cay; Linalool mang hương thơm hoa, cam quýt, nhẹ nhàng. Cả hai bốc hơi ở tốc độ khác nhau và tạo các note hương khác nhau.