Linalool vs Ethyl Hydroxyheptyl Ketone (1-Hydroxydecan-3-one)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
78-70-6
Công thức phân tử
C10H20O2
Khối lượng phân tử
172.26 g/mol
CAS
67633-95-8
| Linalool LINALOOL | Ethyl Hydroxyheptyl Ketone (1-Hydroxydecan-3-one) ETHYL HYDROXYHEPTYL KETONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Linalool | Ethyl Hydroxyheptyl Ketone (1-Hydroxydecan-3-one) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 5/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là thành phần hương liệu, nhưng Linalool là terpene tự nhiên (mùi hoa nhẹ), trong khi Ethyl Hydroxyheptyl Ketone là ketone tổng hợp (mùi gỗ ấm áp). Linalool dễ bay hơi hơn.