Linalool vs Acetone Geranyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

Công thức phân tử

C13H22O

Khối lượng phân tử

194.31 g/mol

CAS

3796-70-1

Linalool

LINALOOL

Acetone Geranyl

GERANYL ACETONE

Tên tiếng ViệtLinaloolAcetone Geranyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Cung cấp mùi hương dễ chịu với ghi chú hoa và trái cây
  • Giúp cố định mùi hương lâu hơn trên da
  • Tạo hiệu ứng ấm áp và sang trọng cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm người dùng thông qua khứu giác
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở một số cá nhân
  • Tiềm năng gây dị ứng liên hệ nếu nồng độ quá cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt

Nhận xét

Cả hai đều là thành phần hương liệu nhưng Linalool mang ghi chú hoa lavender thanh mát, trong khi Geranyl Acetone có ghi chú hoa hồng ấm áp. Linalool bay hơi nhanh hơn, trong khi Geranyl Acetone giữ mùi lâu hơn.