Linalool vs Geranyl Hexanoate (Geranyl Caproate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
78-70-6
Công thức phân tử
C16H28O2
Khối lượng phân tử
252.39 g/mol
CAS
10032-02-7
| Linalool LINALOOL | Geranyl Hexanoate (Geranyl Caproate) GERANYL HEXANOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Linalool | Geranyl Hexanoate (Geranyl Caproate) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 5/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là các thành phần hương liệu tự nhiên với hương thơm dễ chịu. Geranyl Hexanoate có hương hoa hồng-nhài mạnh hơn, trong khi Linalool có hương hoa oải hương nhẹ nhàng hơn