Linalool vs Hexahydrotetramethyl Epoxy Methanoazulene

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

CAS

67710-71-8

Linalool

LINALOOL

Hexahydrotetramethyl Epoxy Methanoazulene

HEXAHYDRO-TETRAMETHYL-EPOXY-METHANOAZULENE

Tên tiếng ViệtLinaloolHexahydrotetramethyl Epoxy Methanoazulene
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Tạo hương thơm tinh tế và bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và duy trì độ bền màu sắc của sản phẩm
  • Giúp che đi mùi các thành phần khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhất định
  • Không nên dùng quá nồng độ cao, có thể gây tổn hại màng hàng rào da

Nhận xét

Linalool là một thành phần tự nhiên phổ biến với hương thơm hoa lavender, thành phần này là hợp chất tổng hợp phức tạp. Linalool dễ bay hơi hơn, trong khi Hexahydrotetramethyl Epoxy Methanoazulene bền lâu hơn.