Linalool vs Hexenyl Tiglate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

Công thức phân tử

C11H18O2

Khối lượng phân tử

182.26 g/mol

CAS

84060-80-0

Linalool

LINALOOL

Hexenyl Tiglate

HEXENYL TIGLATE

Tên tiếng ViệtLinaloolHexenyl Tiglate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Tạo hương thơm tự nhiên xanh, tươi mới với ghi chú lá cỏ đặc trưng
  • Cải thiện độ bền vững và phát triển của hương thơm theo thời gian
  • Tương thích cao với các thành phần hương liệu khác trong công thức
  • Không để lại dư vết hoặc vệt trên da sau khi bay hơi
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các ester thơm
  • Nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc
  • Không nên sử dụng nồng độ cao trên da chưa được kiểm tra dị ứng

Nhận xét

Cả hai đều là thành phần hương liệu tự nhiên, nhưng Hexenyl Tiglate có ghi chú xanh tươi hơn, trong khi Linalool mang hương hoa lavender. Hexenyl Tiglate ổn định hơn trong các công thức oleoresinous.