Linalool vs Isobornyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

125-12-2

Linalool

LINALOOL

Isobornyl Acetate

ISOBORNYL ACETATE

Tên tiếng ViệtLinaloolIsobornyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngTạo hươngChe mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Che phủ mùi không mong muốn và cải thiện cảm nhận sản phẩm
  • Tạo hương thơm mát lạnh, sảng khoái cho da
  • Độc lập hóa học, ổn định trong công thức cosmetic
  • Tăng tính thẩm mỹ và trải nghiệm người dùng
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc dị ứng ở một số người
  • Nguy cơm gây phản ứng quang độc (phototoxicity) ở nồng độ cao

Nhận xét

Cả hai đều là hương liệu terpene, nhưng Isobornyl Acetate có mùi mát lạnh, camphor-like hơn, trong khi Linalool có mùi hoa, lavender-like. Linalool có hoạt tính dư luợng ô-xy hóa mạnh hơn.