Linalool vs Isopropyl Isovalerate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

Công thức phân tử

C8H16O2

Khối lượng phân tử

144.21 g/mol

CAS

32665-23-9

Linalool

LINALOOL

Isopropyl Isovalerate

ISOPROPYL ISOVALERATE

Tên tiếng ViệtLinaloolIsopropyl Isovalerate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Tạo hương thơm nhẹ, tươi sáng với ghi chú trái cây
  • Cải thiện tính chất bay hơi của công thức nước hoa
  • Tăng cường độ bền và khả năng phát tán mùi hương
  • Giúp làm mềm mại hương thơm tổng thể
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các ester hương thơm
  • Cần tuân thủ quy định về nồng độ tối đa trong cosmetics

Nhận xét

Linalool là một thành phần hương thơm thiên nhiên, trong khi isopropyl isovalerate là tổng hợp. Linalool có lợi ích thêm cho da (antimicrobial), nhưng isopropyl isovalerate lâu hơn trong công thức.