Linalool vs Carvyl Propionate (L-Carvyl Propionate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

Công thức phân tử

C13H20O2

Khối lượng phân tử

208.30 g/mol

CAS

97-45-0

Linalool

LINALOOL

Carvyl Propionate (L-Carvyl Propionate)

L-CARVYL PROPIONATE

Tên tiếng ViệtLinaloolCarvyl Propionate (L-Carvyl Propionate)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Tạo hương thơm tự nhiên, sảng khoái cho sản phẩm
  • Mang lại cảm giác tươi mát và dễ chịu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương hấp dẫn
  • Ổn định và giữ lâu hương thơm so với các hương liệu tinh dầu tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần thơm
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt
  • Nồng độ quá cao có thể gây cảm giác nóng rát trên da

Nhận xét

Cả hai đều là thành phần hương liệu tự nhiên hoặc tổng hợp. Linalool mang hương hoa, lavender trong khi L-Carvyl Propionate lại mang hương bạc hà, citrus. Linalool có tính ổn định thấp hơn so với L-Carvyl Propionate.