Linalool vs Lauraldehyde Dimethyl Acetal / 1,1-Dimethoxydodecane

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

CAS

14620-52-1

Linalool

LINALOOL

Lauraldehyde Dimethyl Acetal / 1,1-Dimethoxydodecane

LAURALDEHYDE DIMETHYL ACETAL

Tên tiếng ViệtLinaloolLauraldehyde Dimethyl Acetal / 1,1-Dimethoxydodecane
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/106/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Tạo mùi thơm đặc biệt, ấm áp với hương thơm kéo dài lâu
  • Hoạt động như chất cố định hương liệu giúp giữ mùi ổn định
  • Tăng cường hiệu ứng sensorial và trải nghiệm hương thơm
  • Tương thích tốt với các hợp chất thơm khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có độ nhạy cảm cao đặc biệt với các aldehyde
  • Không an toàn cho phụ nữ mang thai nếu tiếp xúc lâu dài với liều cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số ít người