Linalool vs Linalyl Isobutyrate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

Công thức phân tử

C14H24O2

Khối lượng phân tử

224.34 g/mol

CAS

78-35-3

Linalool

LINALOOL

Linalyl Isobutyrate

LINALYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtLinaloolLinalyl Isobutyrate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên và dễ chịu cho sản phẩm
  • Tăng cảm giác thư giãn và tâm trạng tích cực khi sử dụng
  • Giữ độ ổn định của hương thơm trong quá trình sử dụng
  • Không gây tổn thương đáng kể đến các thành phần hoạt tính khác
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời có thể làm thay đổi đặc tính của chất này
  • Có khả năng gây dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với các thành phần hương liệu

Nhận xét

Cả hai đều là thành phần hương liệu nhưng Linalool là một alcohol tự nhiên trong khi Linalyl Isobutyrate là một ester tổng hợp. Linalool có khuynh hướng bay hơi nhanh hơn, còn Linalyl Isobutyrate duy trì mùi lâu hơn.