Linalool vs Myrthenyl Formate / Formate Myrthenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

Công thức phân tử

C11H16O2

Khối lượng phân tử

180.24 g/mol

CAS

72928-52-0

Linalool

LINALOOL

Myrthenyl Formate / Formate Myrthenyl

MYRTENYL FORMATE

Tên tiếng ViệtLinaloolMyrthenyl Formate / Formate Myrthenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Tạo hương thơm nước hoa bền vững với nốt hương tự nhiên
  • Cung cấp hương thơm nhẹ nhàng và tinh tế, thích hợp cho da nhạy cảm
  • Kéo dài độ bền của hương thơm trên da nhờ đặc tính ester ổn định
  • Hỗ trợ tạo ra công thức mỹ phẩm có hương thơm tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người da nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với các hợp chất hương
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt

Nhận xét

Cả hai đều là chất hương tự nhiên, nhưng Myrthenyl Formate có hương gỗ mộc mạc hơn, trong khi Linalool có hương hoa nhẹ nhàng. Linalool dễ bay hơi nhanh hơn Myrthenyl Formate.