Linalool vs Nonadienol
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
78-70-6
Công thức phân tử
C9H16O
Khối lượng phân tử
140.22 g/mol
CAS
7786-44-9
| Linalool LINALOOL | Nonadienol NONADIENOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Linalool | Nonadienol |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 5/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là chất hương liệu phổ biến, nhưng linalool có hương hoa lavender đặc trưng, còn nonadienol tạo ghi chú cỏ cây-hoa. Linalool có tính kháng khuẩn nhẹ, trong khi nonadienol chủ yếu là hương liệu.