Linalool vs Phenethyl Isothiocyanate (Chất Isothiocyanate Phenethyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

Công thức phân tử

C9H9NS

Khối lượng phân tử

163.24 g/mol

CAS

2257-09-2

Linalool

LINALOOL

Phenethyl Isothiocyanate (Chất Isothiocyanate Phenethyl)

PHENETHYL ISOTHIOCYANATE

Tên tiếng ViệtLinaloolPhenethyl Isothiocyanate (Chất Isothiocyanate Phenethyl)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng3/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Tạo mùi hương độc đáo với các nốt cay, thảo mộc tự nhiên
  • Có tiềm năng kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Cải thiện tính chảy máu và tuần hoàn da cục bộ
  • Mang lại cảm giác sảng khoái và tỉnh táo cho da
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da ở người có da nhạy cảm hoặc ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây dị ứng và phản ứng quá mẫn cảm ở một số cá nhân
  • Cần được sử dụng ở nồng độ thấp vì tính chất hoạt tính sinh học mạnh

Nhận xét

Cả hai đều là các chất tạo mùi tự nhiên, nhưng linalool an toàn hơn và ít kích ứng hơn. Linalool có đặc tính làm dịu và thư giãn, trong khi phenethyl isothiocyanate cay và tỉnh táo hơn.