Linalool vs Phenylacetaldehyde Digeranyl Acetal

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

Công thức phân tử

C28H42O2

Khối lượng phân tử

410.6 g/mol

CAS

67634-02-0 / 7149-23-7

Linalool

LINALOOL

Phenylacetaldehyde Digeranyl Acetal

PHENYLACETALDEHYDE DIGERANYL ACETAL

Tên tiếng ViệtLinaloolPhenylacetaldehyde Digeranyl Acetal
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Tạo hương thơm bền vững và lâu dài trên da
  • Cải thiện hương cảm của công thức mỹ phẩm
  • Giữ nguyên tính chất hương liệu trong điều kiện lưu trữ
  • Tương thích tốt với nhiều loại nguyên liệu khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Cần kiểm tra độ an toàn khi dùng cho da trẻ em hoặc phụ nữ mang thai

Nhận xét

Linalool là một hương liệu tự nhiên đơn giản, trong khi Phenylacetaldehyde Digeranyl Acetal là hợp chất tổng hợp phức tạp hơn. Acetal version có độ bền vững lâu hơn nhưng linalool có tính an toàn cao hơn từ tự nhiên.