Linalool Dihydroepoxide vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1365-19-1

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Linalool Dihydroepoxide

LINALOOL DIHYDROEPOXIDE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtLinalool Dihydroepoxide1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi mát, dễ chịu cho sản phẩm
  • Cải thiện tính ổn định và tuổi thọ của hương liệu
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần khác
  • Nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua mùi hương dễ chịu
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với hương liệu
  • Dễ gây dị ứng liên hệ, đặc biệt ở da nhạy cảm
  • Tiềm ẩn nguy cơ gây phốt nhạy khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
  • Không nên sử dụng nồng độ cao để tránh gây kích ứng
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ