Linalool Dihydroepoxide vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1365-19-1

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Linalool Dihydroepoxide

LINALOOL DIHYDROEPOXIDE

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtLinalool Dihydroepoxide1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi mát, dễ chịu cho sản phẩm
  • Cải thiện tính ổn định và tuổi thọ của hương liệu
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần khác
  • Nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua mùi hương dễ chịu
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với hương liệu
  • Dễ gây dị ứng liên hệ, đặc biệt ở da nhạy cảm
  • Tiềm ẩn nguy cơ gây phốt nhạy khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
  • Không nên sử dụng nồng độ cao để tránh gây kích ứng
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương

Nhận xét

Linalool là một thành phần hương liệu tự nhiên từ hoa oải hương, trong khi Hedione là tổng hợp từ hoa nhài. Linalool có hương thơm nhẹ nhàng, tươi mát, còn Hedione có nốt hương hoa cau tinh tế hơn.