Linalool Dihydroepoxide vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1365-19-1

CAS

78-70-6

Linalool Dihydroepoxide

LINALOOL DIHYDROEPOXIDE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtLinalool DihydroepoxideLinalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi mát, dễ chịu cho sản phẩm
  • Cải thiện tính ổn định và tuổi thọ của hương liệu
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần khác
  • Nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua mùi hương dễ chịu
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với hương liệu
  • Dễ gây dị ứng liên hệ, đặc biệt ở da nhạy cảm
  • Tiềm ẩn nguy cơ gây phốt nhạy khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
  • Không nên sử dụng nồng độ cao để tránh gây kích ứng
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Linalool Dihydroepoxide là dẫn xuất bền vững hơn của linalool, với khả năng oxy hóa thấp hơn và tuổi thọ hương thơm lâu hơn, nhưng linalool là hương liệu thiên nhiên và có thể ít gây kích ứng hơn