Linalool Oxide vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O2

Khối lượng phân tử

170.25 g/mol

CAS

1365-19-1 / 60047-17-8

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Linalool Oxide

LINALOOL OXIDE

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtLinalool Oxide1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương dễ chịu và bền lâu cho sản phẩm
  • Có tính chất kháng khuẩn và chống oxy hóa nhẹ
  • Giúp cải thiện cảm nhận sử dụng và trải nghiệm người dùng
  • Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Không nên sử dụng quá liều lượng trong sản phẩm rửa sạch
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương

Nhận xét

Linalool là một thành phần hương liệu tự nhiên từ hoa oải hương, trong khi Hedione là tổng hợp từ hoa nhài. Linalool có hương thơm nhẹ nhàng, tươi mát, còn Hedione có nốt hương hoa cau tinh tế hơn.